forest
/ˈfɒɹɪst/
rừng
📚 Nghĩa
- 1.
một khu vực có nhiều cây cối, lớn hơn 'woods'.
"forest the land"
- 1.
phủ cây xanh lên một khu vực.
"forest the land"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We walked through the forest.
Chúng tôi đã đi xuyên qua rừng.
The dense forest made it hard to see the path.
Khu rừng rậm rạp khiến việc nhìn thấy con đường trở nên khó khăn.
The research team is studying the biodiversity of the ancient forest.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
forest - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về forest
forest phát âm như thế nào?
forest được phát âm là [/ˈfɒɹɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
forest có nghĩa là gì?
forest có nghĩa là "rừng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
forest thuộc cấp độ nào?
forest là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với forest không?
Ví dụ: "We walked through the forest." — mang nghĩa "rừng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
