Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh forecast - dự báo

forecast

/ˈfɔːkɑːst/

Cơ bản

dự báo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự dự đoán hoặc ước tính về các sự kiện trong tương lai.

    "The forecast for tomorrow is sunny."

động từ
  • 1.

    Dự đoán hoặc ước tính (một sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai).

    "The report forecasts a rise in sales."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the weather forecast?

Dự báo thời tiết thế nào?

The economic forecast predicts slow growth next year.

Dự báo kinh tế cho thấy tăng trưởng chậm vào năm tới.

Scientists are working on a new forecast model for hurricanes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

forecast - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어예측, 예상
Englishforecast
简体中文预测
繁體中文預測
日本語予測
Tiếng Việtdự báo
Portuguêsprevisão
Françaisprévision
DeutschVorhersage
Españolpronóstico
Монголтаамаглал
Bahasa Indonesiaramalan
Bahasa Melayuramalan
ไทยการคาดการณ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "forecast"

Câu hỏi thường gặp về forecast

forecast phát âm như thế nào?

forecast được phát âm là [/ˈfɔːkɑːst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

forecast có nghĩa là gì?

forecast có nghĩa là "dự báo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

forecast thuộc cấp độ nào?

forecast là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với forecast không?

Ví dụ: "What is the weather forecast?" — mang nghĩa "dự báo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI