Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh force - sức mạnh/cưỡng chế

force

/fɔːs/

Cơ bản

sức mạnh/cưỡng chế

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sức mạnh vật lý, năng lượng hoặc ảnh hưởng tác động, hoặc khả năng gây ra điều gì đó.

    "The force of the wind was incredible."

động từ
  • 1.

    Buộc ai đó hoặc cái gì đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ.

    "They used force to enter the building."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The wind has great force.

Cơn gió có sức mạnh lớn.

Don't force me to do something I don't want to do.

Đừng ép tôi làm điều tôi không muốn.

The company had to force a restructuring to survive.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "force" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

force - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어힘, 강요하다
Englishforce
简体中文力量/强迫
Tiếng Việtsức mạnh/cưỡng chế
Françaisforce/forcer
Españolfuerza/forzar
Монголхүч/албадах
ไทยแรง/บังคับ

Câu hỏi thường gặp về force

force phát âm như thế nào?

force được phát âm là [/fɔːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

force có nghĩa là gì?

force có nghĩa là "sức mạnh/cưỡng chế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

force thuộc cấp độ nào?

force là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với force không?

Ví dụ: "The wind has great force." — mang nghĩa "sức mạnh/cưỡng chế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI