Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh folks - mọi người

folks

/fəʊks/

Cơ bản

mọi người

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một nhóm người.

    "The folks are gathering for the party."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The folks are gathering for the annual neighborhood block party.

Mọi người đang tụ tập cho bữa tiệc liên hoan khu phố thường niên.

My folks are visiting from out of town next weekend.

Bố mẹ tôi sẽ đến thăm từ ngoài thành phố vào cuối tuần tới.

Thanks for coming, folks! We really appreciate your support.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

folks - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어여러분, 사람들
Englishfolks
简体中文人们
Tiếng Việtmọi người
Françaisles gens
Españolgente
Монголхүмүүс
ไทยผู้คน

Câu hỏi thường gặp về folks

folks phát âm như thế nào?

folks được phát âm là [/fəʊks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

folks có nghĩa là gì?

folks có nghĩa là "mọi người". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

folks thuộc cấp độ nào?

folks là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với folks không?

Ví dụ: "The folks are gathering for the annual neighborhood block party." — mang nghĩa "mọi người".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI