Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh flowchart - biểu đồ luồng

flowchart

Cơ bản

biểu đồ luồng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Biểu đồ thể hiện các bước trong một quy trình và cách chúng được kết nối.

    "The flowchart illustrates the customer journey from initial contact to final purchase."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's draw a flowchart for the process.

Hãy vẽ một lưu đồ cho quy trình.

Can you help me understand this complex flowchart?

Bạn có thể giúp tôi hiểu biểu đồ luồng phức tạp này không?

The project manager presented a flowchart of the development stages.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

flowchart - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어순서도
Englishflowchart
简体中文流程图
繁體中文流程圖
日本語フローチャート
Tiếng Việtbiểu đồ luồng
Portuguêsfluxograma
Françaisorganigramme
DeutschFlussdiagramm
Españoldiagrama de flujo
Монголурсгал зураг
Bahasa Indonesiadiagram alir
Bahasa Melayucarta alir
ไทยผังงาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "flowchart"

Câu hỏi thường gặp về flowchart

flowchart phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc flowchart.

flowchart có nghĩa là gì?

flowchart có nghĩa là "biểu đồ luồng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

flowchart thuộc cấp độ nào?

flowchart là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với flowchart không?

Ví dụ: "Let's draw a flowchart for the process." — mang nghĩa "biểu đồ luồng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI