Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh flounder - cá bơn

flounder

/ˈflaʊndɚ/

Cơ bản

cá bơn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại cá bẹt sống ở đáy biển, đặc trưng bởi thân hình dẹt và mắt nằm cùng một bên.

    "The fisherman caught a large flounder."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I saw a flounder on the ocean floor.

Tôi nhìn thấy một con cá bơn dưới đáy biển.

We decided to order the grilled flounder for dinner.

Chúng tôi quyết định gọi món cá bơn nướng cho bữa tối.

The marine biologist studied the unique camouflage of the flounder.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

flounder - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어넙치
Englishflounder
简体中文比目鱼
繁體中文比目魚
日本語カレイ
Tiếng Việtcá bơn
Portuguêslinguado
Françaisplie
DeutschScholle
Españollenguado
Монголхавтгай загас
Bahasa Indonesiaikan sebelah
Bahasa Melayuikan sebelah
ไทยปลาลิ้นหมา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "flounder"

Câu hỏi thường gặp về flounder

flounder phát âm như thế nào?

flounder được phát âm là [/ˈflaʊndɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

flounder có nghĩa là gì?

flounder có nghĩa là "cá bơn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

flounder thuộc cấp độ nào?

flounder là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với flounder không?

Ví dụ: "I saw a flounder on the ocean floor." — mang nghĩa "cá bơn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI