Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh floss - chỉ nha khoa

floss

/flɑs/

Cơ bản

chỉ nha khoa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sợi chỉ dùng để làm sạch kẽ răng.

    "Remember to floss after brushing."

động từ
  • 1.

    Hành động làm sạch kẽ răng bằng chỉ nha khoa.

    "Remember to floss after brushing."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't forget to floss your teeth before bed tonight.

Đừng quên dùng chỉ nha khoa làm sạch răng trước khi đi ngủ tối nay.

My dentist recommended I floss daily for better oral hygiene.

Nha sĩ của tôi khuyên tôi nên dùng chỉ nha khoa hàng ngày để vệ sinh răng miệng tốt hơn.

This new type of floss is surprisingly strong and doesn't shred.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

floss - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어치실
Englishfloss
简体中文牙线
Tiếng Việtchỉ nha khoa
Françaisfil dentaire
Españolhilo dental
Монголшүдний ут
ไทยไหมขัดฟัน

Câu hỏi thường gặp về floss

floss phát âm như thế nào?

floss được phát âm là [/flɑs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

floss có nghĩa là gì?

floss có nghĩa là "chỉ nha khoa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

floss thuộc cấp độ nào?

floss là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với floss không?

Ví dụ: "Don't forget to floss your teeth before bed tonight." — mang nghĩa "chỉ nha khoa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI