flinch
/flɪntʃ/
rụt lại
📚 Nghĩa
- 1.
thực hiện một cử động nhanh, căng thẳng do sợ hãi, đau đớn hoặc ngạc nhiên.
"he flinched when the ball came towards him"
- 1.
một cử động nhanh, căng thẳng.
"he flinched when the ball came towards him"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She flinched slightly when the doctor approached with the syringe.
Cô ấy hơi rụt lại khi bác sĩ đến gần với ống tiêm.
Don't flinch; this is just a quick, mild injection.
Đừng rụt rè; đây chỉ là một mũi tiêm nhanh và nhẹ.
He couldn't help but flinch at the sudden, loud bang.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
flinch - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về flinch
flinch phát âm như thế nào?
flinch được phát âm là [/flɪntʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
flinch có nghĩa là gì?
flinch có nghĩa là "rụt lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
flinch thuộc cấp độ nào?
flinch là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với flinch không?
Ví dụ: "She flinched slightly when the doctor approached with the syringe." — mang nghĩa "rụt lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
