Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh flexible - linh hoạt

flexible

/ˈflɛk.sə.bəl/

Cơ bản

linh hoạt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có thể dễ dàng uốn cong hoặc thay đổi.

    "The material is soft and flexible."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The new schedule is very flexible.

Lịch trình mới rất linh hoạt.

Can you be a little more flexible with the meeting time?

Bạn có thể linh hoạt hơn một chút về thời gian họp không?

This company offers flexible working hours for employees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

flexible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어유연한
Englishflexible
简体中文灵活
繁體中文靈活
日本語柔軟な
Tiếng Việtlinh hoạt
Portuguêsflexível
Françaisflexible
Deutschflexibel
Españolflexible
Монголуян хатан
Bahasa Indonesiafleksibel
Bahasa Melayufleksibel
ไทยยืดหยุ่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "flexible"

Câu hỏi thường gặp về flexible

flexible phát âm như thế nào?

flexible được phát âm là [/ˈflɛk.sə.bəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

flexible có nghĩa là gì?

flexible có nghĩa là "linh hoạt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

flexible thuộc cấp độ nào?

flexible là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với flexible không?

Ví dụ: "The new schedule is very flexible." — mang nghĩa "linh hoạt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI