Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fledgling - chim non; người mới

fledgling

/ˈflɛd͡ʒ.lɪŋ/

Cơ bản

chim non; người mới

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một con chim non vừa mọc đủ lông để bay.

    "The fledgling fell from the nest."

  • 2.

    một người hoặc tổ chức còn non kinh nghiệm.

    "The fledgling company is still finding its feet."

tính từ
  • 1.

    non kinh nghiệm hoặc mới.

    "He is a fledgling politician."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The fledgling bird hopped out of the nest.

Chú chim non nhảy ra khỏi tổ.

She's a fledgling programmer, but she learns very quickly.

Cô ấy là một lập trình viên mới vào nghề, nhưng học rất nhanh.

The fledgling company is seeking investors for expansion.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fledgling - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어새끼 새, 초심자
Englishfledgling
简体中文雏鸟;新手
繁體中文雛鳥;新手
日本語新米;ひな鳥
Tiếng Việtchim non; người mới
Portuguêsfilhote; novato
Françaisoisillon; débutant
DeutschJungvogel; Anfänger
Españolpolluelo; novato
Монголбялц; шинэхэн
Bahasa Indonesiaanak burung; pemula
Bahasa Melayuanak burung; orang baru
ไทยลูกนก; มือใหม่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fledgling"

Câu hỏi thường gặp về fledgling

fledgling phát âm như thế nào?

fledgling được phát âm là [/ˈflɛd͡ʒ.lɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fledgling có nghĩa là gì?

fledgling có nghĩa là "chim non; người mới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fledgling thuộc cấp độ nào?

fledgling là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với fledgling không?

Ví dụ: "The fledgling bird hopped out of the nest." — mang nghĩa "chim non; người mới".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI