fixed
/fɪkst/
cố định
📚 Nghĩa
- 1.
không thay đổi, không thể thay đổi, hoặc giữ nguyên trạng thái.
"a fixed price or a fixed schedule"
- 1.
xuyên thủng, đâm (hiếm khi dùng trong tiếng Anh hiện đại, được thay thế bằng 'transfix').
"a fixed price or a fixed schedule"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My schedule is fixed for tomorrow.
Lịch trình của tôi đã cố định cho ngày mai.
We have a fixed price for this service, no negotiation.
Chúng tôi có một mức giá cố định cho dịch vụ này, không thương lượng.
The mechanic fixed the engine of my car.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fixed - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fixed"
Câu hỏi thường gặp về fixed
fixed phát âm như thế nào?
fixed được phát âm là [/fɪkst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fixed có nghĩa là gì?
fixed có nghĩa là "cố định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fixed thuộc cấp độ nào?
fixed là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với fixed không?
Ví dụ: "My schedule is fixed for tomorrow." — mang nghĩa "cố định".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
