Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fixed - cố định

fixed

/fɪkst/

Cơ bản

cố định

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    không thay đổi, không thể thay đổi, hoặc giữ nguyên trạng thái.

    "a fixed price or a fixed schedule"

động từ
  • 1.

    xuyên thủng, đâm (hiếm khi dùng trong tiếng Anh hiện đại, được thay thế bằng 'transfix').

    "a fixed price or a fixed schedule"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My schedule is fixed for tomorrow.

Lịch trình của tôi đã cố định cho ngày mai.

We have a fixed price for this service, no negotiation.

Chúng tôi có một mức giá cố định cho dịch vụ này, không thương lượng.

The mechanic fixed the engine of my car.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fixed - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고정된
Englishfixed
简体中文固定的
繁體中文固定的
日本語固定された
Tiếng Việtcố định
Portuguêsfixo
Françaisfixe
Deutschfestgelegt
Españolfijo
Монголбэхжүүлсэн
Bahasa Indonesiatetap
Bahasa Melayutetap
ไทยที่แก้ไขแล้ว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fixed"

Câu hỏi thường gặp về fixed

fixed phát âm như thế nào?

fixed được phát âm là [/fɪkst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fixed có nghĩa là gì?

fixed có nghĩa là "cố định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fixed thuộc cấp độ nào?

fixed là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với fixed không?

Ví dụ: "My schedule is fixed for tomorrow." — mang nghĩa "cố định".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI