Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh first - đầu tiên

first

/fɪrst/

Cơ bản

đầu tiên

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    The earliest in time or order.

    "the first day of the week"

trạng từ
  • 1.

    Before anything else.

    "he arrived first"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is my first time in Japan.

Đây là lần đầu tiên tôi đến Nhật Bản.

First, we need to make a plan.

Đầu tiên, chúng ta cần lập một kế hoạch.

He came in first in the race.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "first" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • So, that was the first step in understanding humans off the planet.

    Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ
  • if you want me to tell a joke you need to First pay me because as my father used to tell always if you are good at something don't do it for free

    Joke at a Job Interview #comedy #jobinterviewtipsMở phần shadowing đầy đủ
  • it was a couple days ago we finally saw the first photos of you as catwoman

    Anne Hathaway gets offended during interviewMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

first - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어첫 번째
Englishfirst
简体中文第一
繁體中文第一
日本語最初
Tiếng Việtđầu tiên
Portuguêsprimeiro
Françaispremier
Deutscherste
Españolprimero
Монголэхний
Bahasa Indonesiapertama
Bahasa Melayupertama
ไทยแรก

Câu hỏi thường gặp về first

first phát âm như thế nào?

first được phát âm là [/fɪrst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

first có nghĩa là gì?

first có nghĩa là "đầu tiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

first thuộc cấp độ nào?

first là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với first không?

Ví dụ: "This is my first time in Japan." — mang nghĩa "đầu tiên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI