Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh firm - công ty

firm

/fɜːm/

Cơ bản

công ty

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Công ty, doanh nghiệp.

    "He works for a large firm."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is a very firm handshake.

Đây là một cái bắt tay rất chắc chắn.

She has a firm belief in her ability to succeed.

Cô ấy có niềm tin vững chắc vào khả năng thành công của mình.

The company is a firm that has been in business for decades.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

firm - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어회사
Englishfirm
简体中文公司
繁體中文公司
日本語会社
Tiếng Việtcông ty
Portuguêsempresa
Françaisentreprise
DeutschFirma
Españolempresa
Монголкомпани
Bahasa Indonesiaperusahaan
Bahasa Melayusyarikat
ไทยบริษัท

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "firm"

Câu hỏi thường gặp về firm

firm phát âm như thế nào?

firm được phát âm là [/fɜːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

firm có nghĩa là gì?

firm có nghĩa là "công ty". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

firm thuộc cấp độ nào?

firm là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với firm không?

Ví dụ: "This is a very firm handshake." — mang nghĩa "công ty".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI