firewall
/ˈfaɪ.əˌwɔːl/
tường lửa
📚 Nghĩa
- 1.
Một hệ thống được thiết kế để ngăn chặn truy cập trái phép vào máy tính hoặc mạng.
"The firewall blocked the suspicious connection."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our company's firewall is very strong and protects our data.
Tường lửa của công ty chúng tôi rất mạnh và bảo vệ dữ liệu của chúng tôi.
You might need to adjust the firewall settings to access the server.
Bạn có thể cần điều chỉnh cài đặt tường lửa để truy cập máy chủ.
A software firewall can provide basic protection for your home computer.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
firewall - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về firewall
firewall phát âm như thế nào?
firewall được phát âm là [/ˈfaɪ.əˌwɔːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
firewall có nghĩa là gì?
firewall có nghĩa là "tường lửa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
firewall thuộc cấp độ nào?
firewall là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với firewall không?
Ví dụ: "Our company's firewall is very strong and protects our data." — mang nghĩa "tường lửa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
