filter
/ˈfɪltə/
bộ lọc
📚 Nghĩa
- 1.
thiết bị dùng để tách các yếu tố không mong muốn ra khỏi thứ gì đó.
"He bought a new water filter for his fridge."
- 1.
lọc cái gì đó qua bộ lọc để loại bỏ tạp chất.
"He bought a new water filter for his fridge."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This coffee maker has a built-in filter to improve taste.
Máy pha cà phê này có bộ lọc tích hợp để cải thiện hương vị.
Please filter out any spam emails from your inbox.
Vui lòng lọc tất cả các email rác khỏi hộp thư đến của bạn.
The social media app uses an algorithm to filter content.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
filter - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về filter
filter phát âm như thế nào?
filter được phát âm là [/ˈfɪltə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
filter có nghĩa là gì?
filter có nghĩa là "bộ lọc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
filter thuộc cấp độ nào?
filter là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với filter không?
Ví dụ: "This coffee maker has a built-in filter to improve taste." — mang nghĩa "bộ lọc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
