filling
[ˈfɪɫlɪŋ]
phần lấp
📚 Nghĩa
- 1.
vật liệu dùng để lấp đầy cái gì đó
"The dentist applied a filling to the cavity."
- 1.
thức ăn dùng để làm đầy bánh ngọt hoặc bánh mì
"The pie had a delicious apple filling."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dentist applied a filling to the cavity.
Nha sĩ đã trám răng vào chỗ sâu răng.
The pie had a delicious apple filling.
Chiếc bánh có nhân táo thơm ngon.
We are filling the bags with sand for the barrier.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "filling" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Uh I was just filling up with gas.”
Wyd in this situation? #s1k #bmw #motorcycle #streetbike #bikelifeMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
filling - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về filling
filling phát âm như thế nào?
filling được phát âm là [[ˈfɪɫlɪŋ]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
filling có nghĩa là gì?
filling có nghĩa là "phần lấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
filling thuộc cấp độ nào?
filling là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với filling không?
Ví dụ: "The dentist applied a filling to the cavity." — mang nghĩa "phần lấp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
