few
/fjuː/
ít
📚 Nghĩa
- 1.
một số lượng nhỏ.
"few people understand this"
- 1.
một số ít người hoặc vật.
"few people understand this"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Only a few people came to the meeting today.
Hôm nay chỉ có vài người đến dự cuộc họp.
I have a few questions before we start.
Tôi có vài câu hỏi trước khi chúng ta bắt đầu.
There are few seats left, so hurry up.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "few" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“You mailed in my company a postcard a few weeks back requesting information on penny stocks that had huge upside potential with very little downside risk.”
The Wolf of Wall Street (2013): Penny Stocks Call & Meeting Donnie AzoffMở phần shadowing đầy đủ →“only I'm too sad to walk just give me a few hours”
Inside Out Clip "Long Term Memory"Mở phần shadowing đầy đủ →“I'm jumping puddles for the next few months trying to earn my keep running leap frogs for the week and weary.”
Catch Me if You Can (2002) - Are You My Deadhead? Scene | MovieclipsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
few - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về few
few phát âm như thế nào?
few được phát âm là [/fjuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
few có nghĩa là gì?
few có nghĩa là "ít". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
few thuộc cấp độ nào?
few là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với few không?
Ví dụ: "Only a few people came to the meeting today." — mang nghĩa "ít".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
