Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh festival - lễ hội

festival

/ˈfɛstəvəl/

Cơ bản

lễ hội

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một sự kiện hoặc cuộc tụ họp, thường do cộng đồng tổ chức, tập trung vào một chủ đề hoặc đặc điểm địa phương cụ thể.

    "The town square was filled with people celebrating the annual harvest festival."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We are planning to attend the local music festival this summer.

Chúng tôi dự định tham dự lễ hội âm nhạc địa phương vào mùa hè này.

The food festival offered a wide variety of delicious local dishes.

Lễ hội ẩm thực đã cung cấp nhiều loại món ăn địa phương ngon.

Children dressed in costumes for the Halloween festival.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

festival - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어축제
Englishfestival
简体中文节日
Tiếng Việtlễ hội
Françaisfestival
Españolfestival
Монголнаадам
ไทยเทศกาล

Câu hỏi thường gặp về festival

festival phát âm như thế nào?

festival được phát âm là [/ˈfɛstəvəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

festival có nghĩa là gì?

festival có nghĩa là "lễ hội". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

festival thuộc cấp độ nào?

festival là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với festival không?

Ví dụ: "We are planning to attend the local music festival this summer." — mang nghĩa "lễ hội".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI