ferry
/ˈfɛɹɪ/
phà
📚 Nghĩa
- 1.
Một con tàu dùng để chở hành khách và đôi khi cả phương tiện qua một vùng nước.
"We took the ferry across the bay."
- 1.
Vận chuyển ai đó hoặc cái gì đó bằng phà.
"We took the ferry across the bay."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We took the ferry across the bay to reach the island.
Chúng tôi đã đi phà qua vịnh để đến hòn đảo.
The small boat will ferry passengers to the mainland.
Chiếc thuyền nhỏ sẽ chở hành khách ra đất liền.
Can you ferry me over to the other side of the lake?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ferry - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ferry
ferry phát âm như thế nào?
ferry được phát âm là [/ˈfɛɹɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ferry có nghĩa là gì?
ferry có nghĩa là "phà". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ferry thuộc cấp độ nào?
ferry là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ferry không?
Ví dụ: "We took the ferry across the bay to reach the island." — mang nghĩa "phà".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
