fern
/fɜːn/
cây dương xỉ
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại cây không hoa, sinh sản bằng bào tử.
"The forest floor was covered in lush green fern."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The forest floor was covered in lush green fern.
Sàn rừng được bao phủ bởi dương xỉ xanh tươi tốt.
She pressed a delicate fern leaf into her journal.
Cô ấy ép một chiếc lá dương xỉ mỏng manh vào nhật ký của mình.
The terrarium provided the perfect humid environment for the fern.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fern - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fern
fern phát âm như thế nào?
fern được phát âm là [/fɜːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fern có nghĩa là gì?
fern có nghĩa là "cây dương xỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fern thuộc cấp độ nào?
fern là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với fern không?
Ví dụ: "The forest floor was covered in lush green fern." — mang nghĩa "cây dương xỉ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
