Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fencing - đấu kiếm

fencing

/ˈfɛnsɪŋ/

Cơ bản

đấu kiếm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một môn thể thao hoặc kỹ năng chiến đấu bằng kiếm, đặc biệt nổi tiếng là một môn thi đấu Olympic.

    "He took up fencing at a young age."

động từ
  • 1.

    Rào lại hoặc ngăn cách bằng hàng rào.

    "They decided to fence their garden."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She practices fencing every day to prepare for the competition.

Cô ấy tập đấu kiếm mỗi ngày để chuẩn bị cho cuộc thi.

The old farm needed fencing to keep the sheep contained.

Trang trại cũ cần hàng rào để giữ đàn cừu lại.

He was caught fencing stolen goods behind the market.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fencing - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어펜싱
Englishfencing
简体中文击剑
繁體中文擊劍
日本語フェンシング
Tiếng Việtđấu kiếm
Portuguêsesgrima
Françaisescrime
DeutschFechten
Españolesgrima
Монголфехтование
Bahasa Indonesiaanggar
Bahasa Melayulawan pedang
ไทยฟันดาบ

Câu hỏi thường gặp về fencing

fencing phát âm như thế nào?

fencing được phát âm là [/ˈfɛnsɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fencing có nghĩa là gì?

fencing có nghĩa là "đấu kiếm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fencing thuộc cấp độ nào?

fencing là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với fencing không?

Ví dụ: "She practices fencing every day to prepare for the competition." — mang nghĩa "đấu kiếm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI