fella
/fɛ.lə/
anh bạn
📚 Nghĩa
- 1.
Một cách gọi thân thiện hoặc không trang trọng cho một người đàn ông hoặc cậu bé.
"He's a good fella."
- 2.
Một người bạn đồng hành; đồng nghiệp hoặc bạn bè.
"He's a good fella."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He's a good fella, always willing to help out.
Anh ấy là một người bạn tốt, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
Don't worry about it, fella; we'll figure it out together.
Đừng lo lắng về điều đó, bạn ơi; chúng ta sẽ cùng nhau tìm ra.
That young fella over there is quite talented, isn't he?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fella - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fella
fella phát âm như thế nào?
fella được phát âm là [/fɛ.lə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fella có nghĩa là gì?
fella có nghĩa là "anh bạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fella thuộc cấp độ nào?
fella là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với fella không?
Ví dụ: "He's a good fella, always willing to help out." — mang nghĩa "anh bạn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
