feedback
/ˈfiːdˌbæk/
phản hồi
📚 Nghĩa
- 1.
Đánh giá phê bình về một quy trình, hoạt động hoặc kết quả của nó, thường cung cấp ý kiến chủ quan hoặc thông tin để cải thiện hoặc phát triển.
"The teacher asked for feedback on the new lesson plan."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need your honest feedback on the product's usability.
Chúng tôi cần phản hồi trung thực của bạn về khả năng sử dụng của sản phẩm.
Positive feedback from customers helps boost team morale.
Phản hồi tích cực từ khách hàng giúp nâng cao tinh thần đồng đội.
Please provide constructive feedback on my presentation draft.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
feedback - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về feedback
feedback phát âm như thế nào?
feedback được phát âm là [/ˈfiːdˌbæk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
feedback có nghĩa là gì?
feedback có nghĩa là "phản hồi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
feedback thuộc cấp độ nào?
feedback là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với feedback không?
Ví dụ: "We need your honest feedback on the product's usability." — mang nghĩa "phản hồi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
