Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh feed - cho ăn, thức ăn

feed

/fiːd/

Cơ bản

cho ăn, thức ăn

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Cho người hoặc động vật ăn.

    "They feed their dog every morning."

  • 2.

    Cung cấp thứ gì đó cần thiết cho sự phát triển, vận hành hoặc sinh hoạt.

    "The generator feeds power to the whole building."

Danh từ
  • 1.

    Thức ăn cho động vật, đặc biệt là gia súc; cám.

    "We need to buy more chicken feed."

  • 2.

    Một bữa ăn hoặc hành động cho ăn, đặc biệt là cho em bé hoặc động vật.

    "It's time for the baby's evening feed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She feeds her cat twice a day.

Cô ấy cho mèo ăn hai lần một ngày.

The river feeds into the lake.

Dòng sông này chảy vào hồ.

The farmer bought a new bag of chicken feed.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

feed - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어먹이다, 사료
Englishgive food, supply
简体中文喂养, 饲料
Tiếng Việtcho ăn, thức ăn
Françaisnourrir
Españolalimentar
Монголхооллох
ไทยให้อาหาร

Câu hỏi thường gặp về feed

feed phát âm như thế nào?

feed được phát âm là [/fiːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

feed có nghĩa là gì?

feed có nghĩa là "cho ăn, thức ăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

feed thuộc cấp độ nào?

feed là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với feed không?

Ví dụ: "She feeds her cat twice a day." — mang nghĩa "cho ăn, thức ăn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI