Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fee - phí

fee

/fiː/

Cơ bản

phí

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tiền phải trả để sử dụng một dịch vụ hoặc quyền lợi.

    "entrance fee, membership fee, lawyer's fee"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the entrance fee?

Phí vào cửa là bao nhiêu?

We had to pay a small fee for the service.

Chúng tôi phải trả một khoản phí nhỏ cho dịch vụ đó.

The lawyer charges a consultation fee.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fee - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수수료, 요금
Englishfee
简体中文费用
繁體中文費用
日本語料金
Tiếng Việtphí
Portuguêstaxa
Françaisfrais
DeutschGebühr
Españoltarifa
Монголхураамж
Bahasa Indonesiabiaya
Bahasa Melayubayaran
ไทยค่าธรรมเนียม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fee"

Câu hỏi thường gặp về fee

fee phát âm như thế nào?

fee được phát âm là [/fiː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fee có nghĩa là gì?

fee có nghĩa là "phí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fee thuộc cấp độ nào?

fee là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với fee không?

Ví dụ: "What is the entrance fee?" — mang nghĩa "phí".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI