fat
/fæt/
béo, mỡ
📚 Nghĩa
- 1.
có trọng lượng cơ thể dư thừa
"The dog is fat."
- 1.
một chất nhờn màu trắng hoặc vàng
"The dog is fat."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cat is very fat.
Con mèo đó rất béo.
He ate a big, fat sandwich for lunch.
Anh ấy đã ăn một chiếc bánh sandwich lớn, dày cho bữa trưa.
The company reported a fat profit this quarter.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fat
fat phát âm như thế nào?
fat được phát âm là [/fæt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fat có nghĩa là gì?
fat có nghĩa là "béo, mỡ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fat thuộc cấp độ nào?
fat là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với fat không?
Ví dụ: "The cat is very fat." — mang nghĩa "béo, mỡ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
