fasten
/ˈfɑːsn̩/
buộc chặt
📚 Nghĩa
- 1.
buộc hoặc gắn chặt thứ gì đó để nó không di chuyển được.
"fasten your seatbelt, do up your buttons, or lock your door."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Fasten the buckle securely to ensure it stays in place.
Hãy cài chặt khóa cài để đảm bảo nó ở đúng vị trí.
He tried to fasten the loose button back onto his shirt.
Anh ấy đã cố gắng gắn lại chiếc cúc bị lỏng vào áo sơ mi của mình.
Please fasten your safety harness before beginning the climb.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fasten - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fasten
fasten phát âm như thế nào?
fasten được phát âm là [/ˈfɑːsn̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fasten có nghĩa là gì?
fasten có nghĩa là "buộc chặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fasten thuộc cấp độ nào?
fasten là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với fasten không?
Ví dụ: "Fasten the buckle securely to ensure it stays in place." — mang nghĩa "buộc chặt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
