farmer
/fɑːmə/
nông dân
📚 Nghĩa
- 1.
Người trồng trọt đất đai hoặc chăn nuôi gia súc, đặc biệt là người làm việc trong trang trại.
"The farmer harvested the crops."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The farmer grows vegetables on his land.
Người nông dân trồng rau trên mảnh đất của mình.
We bought fresh apples directly from the farmer.
Chúng tôi mua táo tươi trực tiếp từ người nông dân.
The local farmer's market is a great place to find organic produce.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
farmer - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về farmer
farmer phát âm như thế nào?
farmer được phát âm là [/fɑːmə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
farmer có nghĩa là gì?
farmer có nghĩa là "nông dân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
farmer thuộc cấp độ nào?
farmer là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với farmer không?
Ví dụ: "The farmer grows vegetables on his land." — mang nghĩa "nông dân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
