Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh far - xa

far

/fɑː/

Cơ bản

xa

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    xa về không gian.

    "The house is far from the city."

phó từ
  • 1.

    ở một khoảng cách lớn.

    "The house is far from the city."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The station is not far from my house.

Nhà ga không xa nhà tôi.

How far is the airport from the city center?

Sân bay cách trung tâm thành phố bao xa?

We walked too far and got very tired.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

far - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어멀리
Englishfar
简体中文远
Tiếng Việtxa
Françaisloin
Españollejos
Монголалыс
ไทยไกล

Câu hỏi thường gặp về far

far phát âm như thế nào?

far được phát âm là [/fɑː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

far có nghĩa là gì?

far có nghĩa là "xa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

far thuộc cấp độ nào?

far là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với far không?

Ví dụ: "The station is not far from my house." — mang nghĩa "xa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI