
fancy
/ˈfæn.si/
hào nhoáng
📚 Nghĩa
- 1.
Mô tả thứ gì đó rất trang trí công phu hoặc cầu kỳ, thường trông đắt tiền hoặc cao cấp.
"She wore a fancy dress to the party."
- 1.
Muốn hoặc thích một cái gì đó, hoặc quan tâm đến nó.
"I don't fancy going out tonight."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We had a fancy dinner at a very expensive restaurant.
Chúng tôi đã có một bữa tối sang trọng tại một nhà hàng rất đắt tiền.
Do you fancy a cup of tea this afternoon?
Bạn có muốn một tách trà vào chiều nay không?
He has a fancy for collecting old coins.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fancy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fancy
fancy phát âm như thế nào?
fancy được phát âm là [/ˈfæn.si/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fancy có nghĩa là gì?
fancy có nghĩa là "hào nhoáng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fancy thuộc cấp độ nào?
fancy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với fancy không?
Ví dụ: "We had a fancy dinner at a very expensive restaurant." — mang nghĩa "hào nhoáng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
