fake
/feɪk/
giả mạo
📚 Nghĩa
- 1.
Không có thật hoặc không chính hãng; có ý định lừa dối.
"He used a fake ID to get into the club."
- 1.
Bắt chước hoặc làm giả.
"He used a fake ID to get into the club."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That is a fake designer bag.
Đó là một chiếc túi hàng hiệu giả.
Don't try to fake your way through this exam.
Đừng cố gắng gian lận để vượt qua kỳ thi này.
The artist was accused of faking his signature on the painting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fake - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fake
fake phát âm như thế nào?
fake được phát âm là [/feɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fake có nghĩa là gì?
fake có nghĩa là "giả mạo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fake thuộc cấp độ nào?
fake là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với fake không?
Ví dụ: "That is a fake designer bag." — mang nghĩa "giả mạo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
