fairly
/ˈfɛə(ɹ).li/
khá
📚 Nghĩa
- 1.
khá, tương đối
"The book is fairly long."
- 2.
một cách công bằng, chính đáng
"He was treated fairly."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The movie was fairly good, though a bit predictable in parts.
Bộ phim khá hay, mặc dù hơi dễ đoán ở một số đoạn.
She plays the piano fairly well for someone who started last year.
Cô ấy chơi piano khá tốt đối với người mới bắt đầu năm ngoái.
The judge ensured that the trial was conducted fairly and impartially.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fairly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fairly
fairly phát âm như thế nào?
fairly được phát âm là [/ˈfɛə(ɹ).li/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fairly có nghĩa là gì?
fairly có nghĩa là "khá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fairly thuộc cấp độ nào?
fairly là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với fairly không?
Ví dụ: "The movie was fairly good, though a bit predictable in parts." — mang nghĩa "khá".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
