Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fair - công bằng; hội chợ

fair

/fɛr/

Cơ bản

công bằng; hội chợ

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Đối xử công bằng với mọi người; hợp lý.

    "It’s not fair to blame him alone."

Danh từ
  • 1.

    Sự kiện lớn nơi mọi người trưng bày hoặc mua bán hàng hóa.

    "We visited the book fair last weekend."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It’s not fair to blame him alone.

Đổ lỗi cho một mình anh ấy là không công bằng.

We visited the book fair last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã đi hội chợ sách.

Try to be fair when you judge.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "fair" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fair - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공정한; 박람회
Englishtreating people equally; event
简体中文公平的;展览会
繁體中文公平的;展覽會
日本語公平な;フェア(催し)
Tiếng Việtcông bằng; hội chợ
Portuguêsjusto; feira
Françaisjuste ; foire
Deutschfair; Messe
Españoljusto; feria
Монголшударга; яармаг
Bahasa Indonesiaadil; pameran
Bahasa Melayuadil; pameran
ไทยยุติธรรม; งานนิทรรศการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fair"

Câu hỏi thường gặp về fair

fair phát âm như thế nào?

fair được phát âm là [/fɛr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fair có nghĩa là gì?

fair có nghĩa là "công bằng; hội chợ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fair thuộc cấp độ nào?

fair là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với fair không?

Ví dụ: "It’s not fair to blame him alone." — mang nghĩa "công bằng; hội chợ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI