Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh factory - nhà máy

factory

/ˈfæktəɹi/

Cơ bản

nhà máy

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tòa nhà hoặc địa điểm để sản xuất hàng loạt.

    "The factory produces cars."

tính từ
  • 1.

    Ở trạng thái sản xuất ban đầu, không bị sửa đổi.

    "The car is in factory condition."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The factory makes cars.

Nhà máy đó sản xuất ô tô.

We drove past the old shoe factory yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã lái xe qua nhà máy giày cũ.

The new regulations will affect every factory in the region.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "factory" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

factory - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공장, 제조소
Englishfactory
简体中文工厂
繁體中文工廠
日本語工場
Tiếng Việtnhà máy
Portuguêsfábrica
Françaisusine
DeutschFabrik
Españolfábrica
Монголүйлдвэр
Bahasa Indonesiapabrik
Bahasa Melayukilang
ไทยโรงงาน

Câu hỏi thường gặp về factory

factory phát âm như thế nào?

factory được phát âm là [/ˈfæktəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

factory có nghĩa là gì?

factory có nghĩa là "nhà máy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

factory thuộc cấp độ nào?

factory là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với factory không?

Ví dụ: "The factory makes cars." — mang nghĩa "nhà máy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI