Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fact - sự thật

fact

/fækt/

Cơ bản

sự thật

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Điều đã thực sự xảy ra hoặc tồn tại; sự thật.

    "The report was based on fact."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It is a fact that water boils at one hundred degrees.

Việc nước sôi ở một trăm độ là một sự thật.

Please check the facts before you share the story.

Hãy kiểm tra sự thật trước khi bạn chia sẻ câu chuyện.

In fact, I have never been to that city.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "fact" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “In fact, I I I helped to put all the lights on this path”

    Yep that's a daughter 😂 Phil and Haley #modernfamily #sitcom #shorts #tvshow #sceneMở phần shadowing đầy đủ →
  • “where US Secretary of State Marco Rubio is in fact set to arrive on the 23rd of May for his first official visit to the country since taking office last year.”

    Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fact - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어사실
Englishfact
简体中文事实
Tiếng Việtsự thật
Françaisfait
Españolhecho
Монголбаримт
ไทยความจริง

Câu hỏi thường gặp về fact

fact phát âm như thế nào?

fact được phát âm là [/fækt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fact có nghĩa là gì?

fact có nghĩa là "sự thật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fact thuộc cấp độ nào?

fact là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với fact không?

Ví dụ: "It is a fact that water boils at one hundred degrees." — mang nghĩa "sự thật".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI