face
/feɪs/
mặt
📚 Nghĩa
- 1.
Phần phía trước đầu của người hoặc động vật, bao gồm mắt, mũi và miệng.
"He turned his face towards the camera."
- 1.
Hướng về phía.
"He turned his face towards the camera."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Wash your face before bed.
Hãy rửa mặt trước khi đi ngủ.
She had to face the consequences of her actions.
Cô ấy phải đối mặt với hậu quả từ hành động của mình.
The building's facade faces the main street.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "face" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I can make myself look like I have a face-lift.”
Zoey Deutch Can Make Herself Look Like a Real Housewives Cast MemberMở phần shadowing đầy đủ →“A move consists of turning a face-down card face up”
X+Y (Clip) - Nathan solves math problem | Pinnacle FilmsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
face - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về face
face phát âm như thế nào?
face được phát âm là [/feɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
face có nghĩa là gì?
face có nghĩa là "mặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
face thuộc cấp độ nào?
face là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với face không?
Ví dụ: "Wash your face before bed." — mang nghĩa "mặt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
