
fabric
/ˈfæb.ɹɪk/
vải
📚 Nghĩa
- 1.
Chất liệu dệt dùng để làm quần áo, đồ nội thất, v.v. (ví dụ: cotton, lụa, len)
"cotton, silk, wool"
- 2.
Cấu trúc hoặc khung cơ bản của sự vật. (ví dụ: cấu trúc câu chuyện, cấu trúc xã hội)
"the structure of a story, social structure"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This fabric feels very soft.
Loại vải này có cảm giác rất mềm mại.
She chose a beautiful floral fabric for her dress.
Cô ấy đã chọn một loại vải hoa văn đẹp cho chiếc váy của mình.
The structural fabric of the novel was complex.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fabric - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fabric"
Câu hỏi thường gặp về fabric
fabric phát âm như thế nào?
fabric được phát âm là [/ˈfæb.ɹɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fabric có nghĩa là gì?
fabric có nghĩa là "vải". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fabric thuộc cấp độ nào?
fabric là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với fabric không?
Ví dụ: "This fabric feels very soft." — mang nghĩa "vải".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
