Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh external - bên ngoài

external

/əksˈtɜːnəl/

Cơ bản

bên ngoài

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Nằm ở bề ngoài hoặc ảnh hưởng đến bề mặt bên ngoài của vật gì đó.

    "The doctor examined the external injuries."

danh từ
  • 1.

    Vẻ ngoài hoặc cấu trúc bên ngoài của một vật gì đó.

    "The externals of the building were impressive."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The box has an external coating.

Hộp có một lớp phủ bên ngoài.

We need to consider external factors when making this decision.

Chúng ta cần xem xét các yếu tố bên ngoài khi đưa ra quyết định này.

The company hired an external consultant to review their security.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

external - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어외부의, 외적인
Englishexternal
简体中文外部的
繁體中文外部的
日本語外部の
Tiếng Việtbên ngoài
Portuguêsexterno
Françaisexterne
Deutschäußerlich
Españolexterno
Монголгадаад
Bahasa Indonesiaeksternal
Bahasa Melayuluaran
ไทยภายนอก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "external"

Câu hỏi thường gặp về external

external phát âm như thế nào?

external được phát âm là [/əksˈtɜːnəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

external có nghĩa là gì?

external có nghĩa là "bên ngoài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

external thuộc cấp độ nào?

external là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với external không?

Ví dụ: "The box has an external coating." — mang nghĩa "bên ngoài".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI