Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh extension - sự mở rộng

extension

/ɪkˈstɛnʃən/

Cơ bản

sự mở rộng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc trạng thái làm cho cái gì đó dài hơn, lớn hơn hoặc rộng hơn.

    "extending a building or extending a service"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The phone extension allows you to reach any department directly.

Số máy nhánh điện thoại cho phép bạn liên hệ trực tiếp với mọi bộ phận.

The house extension added much-needed extra living space.

Việc mở rộng nhà đã bổ sung thêm không gian sống cần thiết.

We are seeking an extension on the project deadline.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

extension - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어확장, 연장
Englishextension
简体中文扩展
繁體中文擴充
日本語拡張
Tiếng Việtsự mở rộng
Portuguêsextensão
Françaisextension
DeutschErweiterung
Españolextensión
Монголсунгалт
Bahasa Indonesiaperpanjangan
Bahasa Melayulanjutan
ไทยการขยาย

Câu hỏi thường gặp về extension

extension phát âm như thế nào?

extension được phát âm là [/ɪkˈstɛnʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

extension có nghĩa là gì?

extension có nghĩa là "sự mở rộng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

extension thuộc cấp độ nào?

extension là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với extension không?

Ví dụ: "The phone extension allows you to reach any department directly." — mang nghĩa "sự mở rộng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI