Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh expose - phơi bày

expose

/ɪkˈspəʊz/

Cơ bản

phơi bày

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Làm cho thứ gì đó bị che giấu hoặc chưa biết trở nên nhìn thấy được hoặc được biết đến.

    "reveal a secret, expose to danger, introduce a new idea"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't expose your skin to the sun too long.

Đừng để da bạn tiếp xúc với ánh nắng quá lâu.

The journalist decided to expose the corruption in the company.

Nhà báo quyết định phanh phui vụ tham nhũng trong công ty.

This experiment will expose the underlying principles of physics.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

expose - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어드러내다
Englishexpose
简体中文暴露
繁體中文揭露
日本語さらす
Tiếng Việtphơi bày
Portuguêsexpor
Françaisexposer
Deutschaussetzen
Españolexponer
Монголил гаргах
Bahasa Indonesiamembeberkan
Bahasa Melayumendedahkan
ไทยเปิดเผย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "expose"

Câu hỏi thường gặp về expose

expose phát âm như thế nào?

expose được phát âm là [/ɪkˈspəʊz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

expose có nghĩa là gì?

expose có nghĩa là "phơi bày". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

expose thuộc cấp độ nào?

expose là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với expose không?

Ví dụ: "Don't expose your skin to the sun too long." — mang nghĩa "phơi bày".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI