Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh export - xuất khẩu

export

/ˈɛks.pɔːt/

Cơ bản

xuất khẩu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động gửi hàng hóa hoặc dịch vụ đến một quốc gia khác để bán.

    "The country's main export is oil."

động từ
  • 1.

    Gửi (hàng hóa hoặc dịch vụ) đến một quốc gia khác để bán.

    "The country exports more than it imports."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company will export its goods.

Công ty sẽ xuất khẩu hàng hóa của mình.

We need to export this data to a new system.

Chúng ta cần xuất dữ liệu này sang một hệ thống mới.

The country's main export is agricultural products.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

export - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수출
Englishexport
简体中文出口
繁體中文出口
日本語輸出
Tiếng Việtxuất khẩu
Portuguêsexportar
Françaisexporter
Deutschexportieren
Españolexportar
Монголэкспорт
Bahasa Indonesiaekspor
Bahasa Melayueksport
ไทยส่งออก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "export"

Câu hỏi thường gặp về export

export phát âm như thế nào?

export được phát âm là [/ˈɛks.pɔːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

export có nghĩa là gì?

export có nghĩa là "xuất khẩu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

export thuộc cấp độ nào?

export là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với export không?

Ví dụ: "The company will export its goods." — mang nghĩa "xuất khẩu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI