expansion
/ɪkˈspænʃən/
sự mở rộng
📚 Nghĩa
- 1.
Quá trình hoặc kết quả của việc trở nên lớn hơn hoặc rộng hơn.
"the expansion of the business"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The company plans an expansion next year.
Công ty dự định mở rộng vào năm tới.
We're excited about the expansion of our product line.
Chúng tôi rất hào hứng về việc mở rộng dòng sản phẩm của mình.
The city is experiencing rapid urban expansion.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
expansion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "expansion"
Câu hỏi thường gặp về expansion
expansion phát âm như thế nào?
expansion được phát âm là [/ɪkˈspænʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
expansion có nghĩa là gì?
expansion có nghĩa là "sự mở rộng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
expansion thuộc cấp độ nào?
expansion là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với expansion không?
Ví dụ: "The company plans an expansion next year." — mang nghĩa "sự mở rộng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
