Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh exhibit - trưng bày, triển lãm

exhibit

Cơ bản

trưng bày, triển lãm

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Trình bày hoặc trưng bày cái gì đó một cách công khai.

    "Exhibit artwork in a museum or present evidence in court."

Danh từ
  • 1.

    Một bộ sưu tập các vật phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật được trưng bày để công chúng xem.

    "Exhibit artwork in a museum or present evidence in court."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The museum will exhibit ancient artifacts.

Bảo tàng sẽ trưng bày các cổ vật.

He tends to exhibit a lot of patience with difficult students.

Anh ấy có xu hướng thể hiện nhiều sự kiên nhẫn với những học sinh khó khăn.

The company's annual report will exhibit its financial performance.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

exhibit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어전시하다, 전시회
Englishexhibit, exhibition
简体中文展览, 展示
繁體中文展覽, 展示
日本語展示する, 展示会
Tiếng Việttrưng bày, triển lãm
Portuguêsexibir, exposição
Françaisexposer, exposition
Deutschausstellen, Ausstellung
Españolexhibir, exhibición
Монголүзэсгэлэн гаргах, үзэсгэлэн
Bahasa Indonesiapamerkan, pameran
Bahasa Melayupamerkan, pameran
ไทยจัดแสดง, นิทรรศการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "exhibit"

Câu hỏi thường gặp về exhibit

exhibit phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc exhibit.

exhibit có nghĩa là gì?

exhibit có nghĩa là "trưng bày, triển lãm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

exhibit thuộc cấp độ nào?

exhibit là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với exhibit không?

Ví dụ: "The museum will exhibit ancient artifacts." — mang nghĩa "trưng bày, triển lãm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI