Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh exciting - hấp dẫn

exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

Cơ bản

hấp dẫn

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    gây ra sự nhiệt tình và háo hức lớn.

    "The trip was very exciting."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Winning the championship was an incredibly exciting moment for the team.

Giành chức vô địch là một khoảnh khắc vô cùng thú vị đối với đội.

She shared her exciting plans for the new business venture.

Cô ấy đã chia sẻ kế hoạch thú vị cho dự án kinh doanh mới.

The documentary offered an exciting look into the deep ocean.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "exciting" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

exciting - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어흥미로운, 신나는
Englishexciting
简体中文令人兴奋的
Tiếng Việthấp dẫn
Françaisexcitant
Españolemocionante
Монголхүчтэй
ไทยน่าตื่นเต้น

Câu hỏi thường gặp về exciting

exciting phát âm như thế nào?

exciting được phát âm là [/ɪkˈsaɪtɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

exciting có nghĩa là gì?

exciting có nghĩa là "hấp dẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

exciting thuộc cấp độ nào?

exciting là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với exciting không?

Ví dụ: "Winning the championship was an incredibly exciting moment for the team." — mang nghĩa "hấp dẫn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI