exchange
/ɛksˈtʃeɪndʒ/
trao đổi
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động cho đi một thứ và nhận lại một thứ khác.
"an exchange of goods or money"
- 1.
Cho hoặc nhận quyền sở hữu hoặc quyền chiếm hữu tạm thời (của một thứ gì đó) từ ai đó để đổi lấy thứ gì đó có giá trị tương đương.
"an exchange of goods or money"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We had a friendly exchange of ideas during the meeting.
Chúng tôi đã có một buổi trao đổi ý tưởng thân thiện trong cuộc họp.
The currency exchange rate changed significantly overnight.
Tỷ giá hối đoái tiền tệ đã thay đổi đáng kể qua đêm.
Please return the defective item for an exchange or refund.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
exchange - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về exchange
exchange phát âm như thế nào?
exchange được phát âm là [/ɛksˈtʃeɪndʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
exchange có nghĩa là gì?
exchange có nghĩa là "trao đổi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
exchange thuộc cấp độ nào?
exchange là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với exchange không?
Ví dụ: "We had a friendly exchange of ideas during the meeting." — mang nghĩa "trao đổi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
