example
/əɡˈzæmpl̩/
ví dụ
📚 Nghĩa
- 1.
Một cái gì đó đại diện cho một nhóm.
"This is a good example."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you give me an example of what you mean?
Bạn có thể cho tôi một ví dụ về ý của bạn không?
The teacher used a real example to explain the rule.
Giáo viên dùng một ví dụ thực tế để giải thích quy tắc.
Her hard work is a good example for us all.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "example" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“In the beginning for example when a new players coming in I don't give them any informations.”
Lessons in LEADERSHIP from Jürgen KloppMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
example - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về example
example phát âm như thế nào?
example được phát âm là [/əɡˈzæmpl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
example có nghĩa là gì?
example có nghĩa là "ví dụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
example thuộc cấp độ nào?
example là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với example không?
Ví dụ: "Can you give me an example of what you mean?" — mang nghĩa "ví dụ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
