exam
/ɛɡˈzæm/
bài thi
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động xem xét cái gì đó một cách cẩn thận.
"The doctor's exam was thorough."
- 2.
Bài đánh giá để kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng.
"The doctor's exam was thorough."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I have a math exam next Monday morning.
Tôi có bài thi toán vào sáng thứ Hai tuần sau.
She studied all night and passed the exam.
Cô ấy học cả đêm và đã đỗ kỳ thi.
Please turn off your phone during the exam.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
exam - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về exam
exam phát âm như thế nào?
exam được phát âm là [/ɛɡˈzæm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
exam có nghĩa là gì?
exam có nghĩa là "bài thi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
exam thuộc cấp độ nào?
exam là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với exam không?
Ví dụ: "I have a math exam next Monday morning." — mang nghĩa "bài thi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
