Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ethic - đạo đức

ethic

/ˈɛθɪk/

Cơ bản

đạo đức

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tập hợp các nguyên tắc hướng dẫn hành động hoặc xác định đặc điểm của một xã hội, nhóm hoặc cá nhân liên quan đến đúng và sai.

    "The company's code of conduct reflects its strong commitment to ethical practices."

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến hoặc có liên quan đến đạo đức.

    "The company's code of conduct reflects its strong commitment to ethical practices."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her strong work ethic impressed everyone.

Đạo đức nghề nghiệp mạnh mẽ của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

It's important to have a clear ethic about honesty.

Điều quan trọng là phải có một đạo đức rõ ràng về sự trung thực.

The company's ethic is to always put customers first.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ethic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어윤리, 도덕
Englishethic
简体中文道德
繁體中文道德
日本語倫理
Tiếng Việtđạo đức
Portuguêsética
Françaiséthique
DeutschEthik
Españolética
Монголёс зүй
Bahasa Indonesiaetika
Bahasa Melayuetika
ไทยจริยธรรม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ethic"

Câu hỏi thường gặp về ethic

ethic phát âm như thế nào?

ethic được phát âm là [/ˈɛθɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ethic có nghĩa là gì?

ethic có nghĩa là "đạo đức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ethic thuộc cấp độ nào?

ethic là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với ethic không?

Ví dụ: "Her strong work ethic impressed everyone." — mang nghĩa "đạo đức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI