Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh error - lỗi

error

/ˈɛɹə(ɹ)/

Cơ bản

lỗi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Trạng thái, phẩm chất hoặc điều kiện sai hoặc không chính xác.

    "The software produced an error."

động từ
  • 1.

    Hoạt động không đúng chức năng, thường do lỗi, đặc biệt khi đi kèm thông báo lỗi.

    "The software produced an error."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There was a small error in the calculation.

Đã có một lỗi nhỏ trong phép tính.

I keep getting an error message when I try to log in.

Tôi cứ nhận được thông báo lỗi khi cố gắng đăng nhập.

The software update fixed a critical security error.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

error - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어오류
Englisherror
简体中文错误
繁體中文錯誤
日本語エラー
Tiếng Việtlỗi
Portuguêserro
Françaiserreur
DeutschFehler
Españolerror
Монголалдаа
Bahasa Indonesiakesalahan
Bahasa Melayuralat
ไทยข้อผิดพลาด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "error"

Câu hỏi thường gặp về error

error phát âm như thế nào?

error được phát âm là [/ˈɛɹə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

error có nghĩa là gì?

error có nghĩa là "lỗi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

error thuộc cấp độ nào?

error là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với error không?

Ví dụ: "There was a small error in the calculation." — mang nghĩa "lỗi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI