Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh equipment - thiết bị

equipment

/ɪˈkwɪpmənt/

Cơ bản

thiết bị

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tập hợp các công cụ, dụng cụ hoặc máy móc cần thiết cho một mục đích cụ thể.

    "The expedition was equipped with the latest survival gear."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need new equipment for the gym.

Chúng tôi cần thiết bị mới cho phòng tập gym.

Did you pack all the camping equipment?

Bạn đã đóng gói tất cả thiết bị cắm trại chưa?

The laboratory requires specialized scientific equipment.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "equipment" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

equipment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어장비, 설비
Englishequipment
简体中文设备
繁體中文設備
日本語装備
Tiếng Việtthiết bị
Portuguêsequipamento
Françaiséquipement
DeutschAusrüstung
Españolequipo
Монголтоног төхөөрөмж
Bahasa Indonesiaperalatan
Bahasa Melayukelengkapan
ไทยอุปกรณ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "equipment"

Câu hỏi thường gặp về equipment

equipment phát âm như thế nào?

equipment được phát âm là [/ɪˈkwɪpmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

equipment có nghĩa là gì?

equipment có nghĩa là "thiết bị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

equipment thuộc cấp độ nào?

equipment là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với equipment không?

Ví dụ: "We need new equipment for the gym." — mang nghĩa "thiết bị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI