
equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
thiết bị
📚 Nghĩa
- 1.
Tập hợp các công cụ, dụng cụ hoặc máy móc cần thiết cho một mục đích cụ thể.
"The expedition was equipped with the latest survival gear."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need new equipment for the gym.
Chúng tôi cần thiết bị mới cho phòng tập gym.
Did you pack all the camping equipment?
Bạn đã đóng gói tất cả thiết bị cắm trại chưa?
The laboratory requires specialized scientific equipment.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "equipment" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“what kind of equipment you on dc8?”
Catch Me if You Can (2002) - Are You My Deadhead? Scene | MovieclipsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
equipment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "equipment"
Câu hỏi thường gặp về equipment
equipment phát âm như thế nào?
equipment được phát âm là [/ɪˈkwɪpmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
equipment có nghĩa là gì?
equipment có nghĩa là "thiết bị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
equipment thuộc cấp độ nào?
equipment là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với equipment không?
Ví dụ: "We need new equipment for the gym." — mang nghĩa "thiết bị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
